tủ đứng
Danh từ: - Tủ có kích thước cao, đứng thẳng trên sàn nhà: "tủ đứng" là loại tủ được thiết kế theo chiều dọc, thường có chiều cao lớn hơn chiều rộng và chiều sâu, dùng để chứa đồ như quần áo, sách vở, hoặc vật dụng gia đình. Loại tủ này thường đặt dựa vào tường hoặc ở góc phòng.
- (Chiếc tủ cao, đứng thẳng trong phòng ngủ dùng để chứa quần áo.)
- (Tôi cần một loại tủ cao để đựng sách vở ngăn nắp.)
- (Cửa hàng bán đồ nội thất trưng bày nhiều kiểu tủ cao, đứng thẳng với nhiều kích cỡ.)
"tủ đứng quần áo": loại tủ đứng chuyên dụng để chứa quần áo, thường có móc treo và ngăn kéo.
- Anh ấy mua một tủ đứng quần áo để thay thế tủ cũ. (Anh ấy mua một tủ cao dùng để đựng quần áo, thay cho tủ cũ.)
"tủ đứng sách": tủ cao dùng để xếp sách, thường có nhiều ngăn.
- Thư viện nhỏ của tôi có một tủ đứng sách cao tới trần. (Thư viện nhỏ của tôi có một tủ cao dùng để chứa sách, cao tới trần nhà.)
Tủ (danh từ): đồ vật có ngăn, dùng để đựng đồ, có thể có nhiều hình dạng và kích thước.
- Tủ bát đĩa được đặt trong bếp. (Tủ dùng để chứa bát đĩa đặt trong phòng bếp.)
Tủ ngang (danh từ): tủ có chiều ngang lớn hơn chiều cao, thường thấp, đặt nằm ngang.
- Tủ ngang thường dùng để để tivi hoặc trang trí. (Tủ ngang thường dùng để đặt tivi hoặc làm đồ trang trí.)
Tủ cao: tủ có kích thước cao, tương tự tủ đứng.
- Chiếc tủ cao này rất phù hợp để treo áo dài. (Chiếc tủ cao này rất thích hợp để treo áo dài.)
Tủ áo: loại tủ dùng để chứa quần áo, thường là tủ đứng.
- Cô ấy sắp xếp lại tủ áo cho gọn gàng. (Cô ấy sắp xếp lại tủ quần áo cho ngăn nắp.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tủ đứng")